TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thương tiếc tiếng Đức là gì?

"thương tiếc" trong tiếng Đức là trauern (động từ).

trauern Động từ

/ˈtʁaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương tiếc, xót xa.

Xem đầy đủ từ "trauern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thương tiếc tiếng Đức là gì?

"thương tiếc" trong tiếng Đức là trauern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.