TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thước kẻ tiếng Đức là gì?

"thước kẻ" trong tiếng Đức là das Lineal (danh từ).

das Lineal Danh từ · giống trung

/lineˈaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thước kẻ, thước.

Xem đầy đủ từ "Lineal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thước kẻ tiếng Đức là gì?

"thước kẻ" trong tiếng Đức là das Lineal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.