das Lineal
số nhiều: die Lineale · sinh cách: des Lineals
das Lineal nghĩa là thước kẻ, thước.
Nghĩa của Lineal
Danh từ · giống trung
- Thước kẻ, thước.
Biến cách của Lineal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lineal | die Lineale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lineals | der Lineale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lineal | den Linealen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lineal | die Lineale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruler (measuring and drawing device)
- Tính từ linear (long and narrow, with nearly parallel sides)
Câu hỏi thường gặp
Lineal nghĩa là gì?
Lineal (danh từ) nghĩa là thước kẻ, thước.
Lineal là der, die hay das?
Lineal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lineal); số nhiều: die Lineale.