TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thường xuân tiếng Đức là gì?

"thường xuân" trong tiếng Đức là der/das Efeu (danh từ).

der/das Efeu Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈeːfɔʏ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuân.

  • Die Mauer ist teilweise von Efeu bedeckt. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.

Xem đầy đủ từ "Efeu": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thường xuân tiếng Đức là gì?

"thường xuân" trong tiếng Đức là der/das Efeu (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.