TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thượng nghị viện tiếng Đức là gì?

"thượng nghị viện" trong tiếng Đức là der Senat (danh từ).

der Senat Danh từ · giống đực

/zeˈnaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thượng nghị viện.

Xem đầy đủ từ "Senat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thượng nghị viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thượng nghị viện tiếng Đức là gì?

"thượng nghị viện" trong tiếng Đức là der Senat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.