TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thư giãn tiếng Đức là gì?

"thư giãn" trong tiếng Đức là entspannen (động từ).

entspannen Động từ

/ʔɛntˈʃpanən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich entspannen) thư giãn, nghỉ ngơi.

  • Entspann dich. Thư giãn đi.
  • Ich entspanne mich. Tôi thư giãn.

Xem đầy đủ từ "entspannen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư giãn tiếng Đức là gì?

"thư giãn" trong tiếng Đức là entspannen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.