Thư giãn tiếng Đức là gì?
"thư giãn" trong tiếng Đức là entspannen (động từ).
entspannen Động từ
/ʔɛntˈʃpanən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich entspannen) thư giãn, nghỉ ngơi.
- Entspann dich. Thư giãn đi.
- Ich entspanne mich. Tôi thư giãn.
Xem đầy đủ từ "entspannen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thư giãn tiếng Đức là gì?
"thư giãn" trong tiếng Đức là entspannen (động từ).