TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thư pháp tiếng Đức là gì?

"thư pháp" trong tiếng Đức là die Kalligraphie (danh từ), die Schönschrift (danh từ).

die Kalligraphie Danh từ · giống cái

/ˌkaliɡʁaˈfiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút pháp, thư pháp.

Xem đầy đủ từ "Kalligraphie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schönschrift Danh từ · giống cái

/ˈʃøːnˌʃʁɪft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bút pháp, thư pháp.

Xem đầy đủ từ "Schönschrift": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư pháp tiếng Đức là gì?

"thư pháp" trong tiếng Đức là die Kalligraphie (danh từ), die Schönschrift (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.