TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thư thái tiếng Đức là gì?

"thư thái" trong tiếng Đức là entspannt (tính từ).

entspannt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư thái, thoải mái.

Xem đầy đủ từ "entspannt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư thái tiếng Đức là gì?

"thư thái" trong tiếng Đức là entspannt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.