Thưa thớt tiếng Đức là gì?
"thưa thớt" trong tiếng Đức là spärlich (tính từ).
spärlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưa, thưa thớt.
Xem đầy đủ từ "spärlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thưa thớt tiếng Đức là gì?
"thưa thớt" trong tiếng Đức là spärlich (tính từ).