Thả tiếng Đức là gì?
"thả" trong tiếng Đức là befreien (động từ), freilassen (động từ), freisetzen (động từ).
befreien Động từ
/bəˈfʁaɪ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả.
Xem đầy đủ từ "befreien": der/die/das, biến cách, cách chia →
freilassen Động từ
[ˈfʁaɪ̯ˌlasn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả, giải phóng.
Xem đầy đủ từ "freilassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
freisetzen Động từ
/ˈfʁaɪ̯ˌzɛtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả, giải phóng.
Xem đầy đủ từ "freisetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thả tiếng Đức là gì?
"thả" trong tiếng Đức là befreien (động từ), freilassen (động từ), freisetzen (động từ).