Thảm họa tiếng Đức là gì?
"thảm họa" trong tiếng Đức là die Katastrophe (danh từ).
die Katastrophe Danh từ · giống cái
[ˌkatasˈtʁoːfə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa.
- Die Überschwemmung war die schlimmste Katastrophe, die sie je erlebt hatten. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.
- Das Erdbeben verursachte eine Katastrophe. Trận động đất đã mang đến thảm họa.
Xem đầy đủ từ "Katastrophe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thảm họa tiếng Đức là gì?
"thảm họa" trong tiếng Đức là die Katastrophe (danh từ).