die Katastrophe
số nhiều: die Katastrophen · sinh cách: der Katastrophe
die Katastrophe nghĩa là thảm hoạ, tai ương, thảm họa.
Nghĩa của Katastrophe
Danh từ · giống cái
- Thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.
- Thảm họa.
- Tai hoạ.
Biến cách của Katastrophe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Katastrophe | die Katastrophen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Katastrophe | der Katastrophen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Katastrophe | den Katastrophen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Katastrophe | die Katastrophen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Katastrophe
- Das Erdbeben verursachte eine Katastrophe. Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927473
- Die Überschwemmung war die schlimmste Katastrophe, die sie je erlebt hatten. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1785536
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catastrophe, disaster, calamity
Câu hỏi thường gặp
Katastrophe nghĩa là gì?
Katastrophe (danh từ) nghĩa là thảm hoạ, tai ương, thảm họa.
Katastrophe là der, die hay das?
Katastrophe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Katastrophe); số nhiều: die Katastrophen.