TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kategorie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kategorien · sinh cách: der Kategorie

die Kategorie nghĩa là Thể loại.

Nghĩa của Kategorie

Danh từ · giống cái

  1. Thể loại.

Biến cách của Kategorie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kategoriedie Kategorien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kategorieder Kategorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kategorieden Kategorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kategoriedie Kategorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ category

Câu hỏi thường gặp

Kategorie nghĩa là gì?

Kategorie (danh từ) nghĩa là Thể loại.

Kategorie là der, die hay das?

Kategorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kategorie); số nhiều: die Kategorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.