Thất học tiếng Đức là gì?
"thất học" trong tiếng Đức là analphabetisch (tính từ).
analphabetisch Tính từ
/anʔalfaˈbeːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dốt nát, mù chữ, thất học.
Xem đầy đủ từ "analphabetisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thất học tiếng Đức là gì?
"thất học" trong tiếng Đức là analphabetisch (tính từ).