TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thần học tiếng Đức là gì?

"thần học" trong tiếng Đức là die Theologie (danh từ).

die Theologie Danh từ · giống cái

[teoloˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần học.

Xem đầy đủ từ "Theologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thần học tiếng Đức là gì?

"thần học" trong tiếng Đức là die Theologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.