TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Theologie

danh từ giống cái
[teoloˈɡiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Theologien · sinh cách: der Theologie

die Theologie nghĩa là thần học.

Nghĩa của Theologie

Danh từ · giống cái

  1. Thần học.

Biến cách của Theologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Theologiedie Theologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Theologieder Theologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Theologieden Theologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Theologiedie Theologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theology

Câu hỏi thường gặp

Theologie nghĩa là gì?

Theologie (danh từ) nghĩa là thần học.

Theologie là der, die hay das?

Theologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Theologie); số nhiều: die Theologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.