die Theologie
số nhiều: die Theologien · sinh cách: der Theologie
die Theologie nghĩa là thần học.
Nghĩa của Theologie
Danh từ · giống cái
- Thần học.
Biến cách của Theologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Theologie | die Theologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Theologie | der Theologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Theologie | den Theologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Theologie | die Theologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theology
Câu hỏi thường gặp
Theologie nghĩa là gì?
Theologie (danh từ) nghĩa là thần học.
Theologie là der, die hay das?
Theologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Theologie); số nhiều: die Theologien.