Thật thà tiếng Đức là gì?
"thật thà" trong tiếng Đức là aufrichtig (tính từ).
aufrichtig Tính từ
/ˈaʊf.ʁɪç.tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
Xem đầy đủ từ "aufrichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thật thà tiếng Đức là gì?
"thật thà" trong tiếng Đức là aufrichtig (tính từ).