TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thẻ tiếng Đức là gì?

"thẻ" trong tiếng Đức là die Karte (danh từ).

die Karte Danh từ · giống cái

/ˈkartə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ, thiếp.

  • Ihre Karte ist nicht mehr gültig. Sie müssen sie ersetzen. Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.

Xem đầy đủ từ "Karte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ tiếng Đức là gì?

"thẻ" trong tiếng Đức là die Karte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.