Thẻ tín dụng tiếng Đức là gì?
"thẻ tín dụng" trong tiếng Đức là die Kreditkarte (danh từ).
die Kreditkarte Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẻ tín dụng.
- Ich würde gerne mit Kreditkarte zahlen. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Xem đầy đủ từ "Kreditkarte": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thẻ tín dụng tiếng Đức là gì?
"thẻ tín dụng" trong tiếng Đức là die Kreditkarte (danh từ).