TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thẻ tín dụng tiếng Đức là gì?

"thẻ tín dụng" trong tiếng Đức là die Kreditkarte (danh từ).

die Kreditkarte Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẻ tín dụng.

  • Ich würde gerne mit Kreditkarte zahlen. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Xem đầy đủ từ "Kreditkarte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ tín dụng tiếng Đức là gì?

"thẻ tín dụng" trong tiếng Đức là die Kreditkarte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.