TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thế nào tiếng Đức là gì?

"thế nào" trong tiếng Đức là wie (phó từ).

wie Phó từ

/viː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế nào.

  • Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.
  • Kannst du dir vorstellen, wie unser Leben ohne Elektrizität aussehen würde? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?

Xem đầy đủ từ "wie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế nào tiếng Đức là gì?

"thế nào" trong tiếng Đức là wie (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.