TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thể thao tiếng Đức là gì?

"thể thao" trong tiếng Đức là der Sport (danh từ).

der Sport Danh từ · giống đực

/ʃpɔrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể thao.

  • Magst du Sport? Bạn có thích thể thao không?
  • Sie treibt viel Sport. Cô ấy rất hay chơi thể thao.

Xem đầy đủ từ "Sport": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thể thao tiếng Đức là gì?

"thể thao" trong tiếng Đức là der Sport (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.