TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thỉnh thoảng tiếng Đức là gì?

"thỉnh thoảng" trong tiếng Đức là manchmal (phó từ).

manchmal Phó từ

/ˈmançmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thỉnh thoảng.

  • Manchmal kann man die ISS am Himmel sehen. Thỉnh thoảng bạn có thể thấy ISS trên bầu trời.
  • Manchmal bleibe ich drei Stunden lang in Tatoeba. Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba.

Xem đầy đủ từ "manchmal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thỉnh thoảng tiếng Đức là gì?

"thỉnh thoảng" trong tiếng Đức là manchmal (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.