TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thị trường tiếng Đức là gì?

"thị trường" trong tiếng Đức là der Markt (danh từ).

der Markt Danh từ · giống đực

/markt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường.

  • Der europäische Markt ist sehr wichtig für unsere Firma. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta.
  • Wir müssen einen neuen Markt für diese Produkte finden. Chúng ta phải tìm thị trường mới cho những sản phẩm này.

Xem đầy đủ từ "Markt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường tiếng Đức là gì?

"thị trường" trong tiếng Đức là der Markt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.