TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thịt bò tiếng Đức là gì?

"thịt bò" trong tiếng Đức là das Rindfleisch (danh từ).

das Rindfleisch Danh từ · giống trung

/ˈʁɪntflaɪ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thịt bò.

  • Esst weniger Rindfleisch. Ăn ít thịt bò thôi.
  • Iss weniger Rindfleisch. Ăn ít thịt bò thôi.

Xem đầy đủ từ "Rindfleisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thịt bò tiếng Đức là gì?

"thịt bò" trong tiếng Đức là das Rindfleisch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.