Thịt bò tiếng Đức là gì?
"thịt bò" trong tiếng Đức là das Rindfleisch (danh từ).
das Rindfleisch Danh từ · giống trung
/ˈʁɪntflaɪ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thịt bò.
- Esst weniger Rindfleisch. Ăn ít thịt bò thôi.
- Iss weniger Rindfleisch. Ăn ít thịt bò thôi.
Xem đầy đủ từ "Rindfleisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thịt bò tiếng Đức là gì?
"thịt bò" trong tiếng Đức là das Rindfleisch (danh từ).