TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thống kê học tiếng Đức là gì?

"thống kê học" trong tiếng Đức là die Statistik (danh từ).

die Statistik Danh từ · giống cái

[ʃtaˈtɪstɪk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống kê học.

Xem đầy đủ từ "Statistik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thống kê học tiếng Đức là gì?

"thống kê học" trong tiếng Đức là die Statistik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.