Thống trị tiếng Đức là gì?
"thống trị" trong tiếng Đức là beherrschen (động từ).
beherrschen Động từ
[bəˈhɛɐ̯ʃn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống trị, cai trị.
Xem đầy đủ từ "beherrschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thống trị tiếng Đức là gì?
"thống trị" trong tiếng Đức là beherrschen (động từ).