Thờ tiếng Đức là gì?
"thờ" trong tiếng Đức là verehren (động từ), anbeten (động từ).
verehren Động từ
/fɛɐ̯ˈeːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thờ.
Xem đầy đủ từ "verehren": der/die/das, biến cách, cách chia →
anbeten Động từ
/ˈanˌbeːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thờ.
Xem đầy đủ từ "anbeten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thờ tiếng Đức là gì?
"thờ" trong tiếng Đức là verehren (động từ), anbeten (động từ).