TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thời đại đồ sắt tiếng Đức là gì?

"thời đại đồ sắt" trong tiếng Đức là die Eisenzeit (danh từ).

die Eisenzeit Danh từ · giống cái

/ˈaɪ̯zənˌtsaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời đại đồ sắt.

Xem đầy đủ từ "Eisenzeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời đại đồ sắt tiếng Đức là gì?

"thời đại đồ sắt" trong tiếng Đức là die Eisenzeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.