die Eisenzeit
sinh cách: der Eisenzeit
die Eisenzeit nghĩa là thời đại đồ sắt.
Nghĩa của Eisenzeit
Danh từ · giống cái
- Thời đại đồ sắt.
Biến cách của Eisenzeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eisenzeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eisenzeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eisenzeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eisenzeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Iron Age
Câu hỏi thường gặp
Eisenzeit nghĩa là gì?
Eisenzeit (danh từ) nghĩa là thời đại đồ sắt.
Eisenzeit là der, die hay das?
Eisenzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eisenzeit).