TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Eisenzeit

danh từ giống cái
/ˈaɪ̯zənˌtsaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Eisenzeit

die Eisenzeit nghĩa là thời đại đồ sắt.

Nghĩa của Eisenzeit

Danh từ · giống cái

  1. Thời đại đồ sắt.

Biến cách của Eisenzeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Eisenzeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Eisenzeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Eisenzeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Eisenzeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Iron Age

Câu hỏi thường gặp

Eisenzeit nghĩa là gì?

Eisenzeit (danh từ) nghĩa là thời đại đồ sắt.

Eisenzeit là der, die hay das?

Eisenzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eisenzeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.