Thợ điện tiếng Đức là gì?
"thợ điện" trong tiếng Đức là der Elektriker (danh từ), die Elektrikerin (danh từ).
der Elektriker Danh từ · giống đực
/eˈlɛktʁɪkɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ điện, thợ sửa điện.
Xem đầy đủ từ "Elektriker": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Elektrikerin Danh từ · giống cái
/eˈlɛktʁɪkɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ điện, thợ sửa điện.
Xem đầy đủ từ "Elektrikerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thợ điện tiếng Đức là gì?
"thợ điện" trong tiếng Đức là der Elektriker (danh từ), die Elektrikerin (danh từ).