Thợ lặn tiếng Đức là gì?
"thợ lặn" trong tiếng Đức là der Taucher (danh từ).
der Taucher Danh từ · giống đực
/ˈtaʊ̯χɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ lặn.
Xem đầy đủ từ "Taucher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thợ lặn tiếng Đức là gì?
"thợ lặn" trong tiếng Đức là der Taucher (danh từ).