Thợ rèn tiếng Đức là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Đức là der Grobschmied (danh từ).
der Grobschmied Danh từ · giống đực
[ˈɡʁoːpˌʃmiːt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ rèn.
Xem đầy đủ từ "Grobschmied": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thợ rèn tiếng Đức là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Đức là der Grobschmied (danh từ).