TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Grobschmied

danh từ giống đực
[ˈɡʁoːpˌʃmiːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grobschmiede · sinh cách: des Grobschmiedes

der Grobschmied nghĩa là thợ rèn.

Nghĩa của Grobschmied

Danh từ · giống đực

  1. Thợ rèn.

Biến cách của Grobschmied (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Grobschmieddie Grobschmiede
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grobschmiedesder Grobschmiede
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grobschmiedden Grobschmieden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Grobschmieddie Grobschmiede

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grobschmied

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blacksmith (metalsmith who forges wrought iron or steel)

Câu hỏi thường gặp

Grobschmied nghĩa là gì?

Grobschmied (danh từ) nghĩa là thợ rèn.

Grobschmied là der, die hay das?

Grobschmied là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Grobschmied); số nhiều: die Grobschmiede.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.