TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thợ xây tiếng Đức là gì?

"thợ xây" trong tiếng Đức là der Maurer (danh từ).

der Maurer Danh từ · giống đực

/ˈmaʊ̯ʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ xây, phụ hồ.

Xem đầy đủ từ "Maurer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thợ xây tiếng Đức là gì?

"thợ xây" trong tiếng Đức là der Maurer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.