TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Maurer

danh từ giống đực
/ˈmaʊ̯ʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Maurers

der Maurer nghĩa là thợ hồ, thợ nề, thợ xây, phụ hồ.

Nghĩa của Maurer

Danh từ · giống đực

  1. Thợ hồ, thợ nề.
  2. Thợ xây, phụ hồ.

Biến cách của Maurer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Maurerdie Maurer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Maurersder Maurer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Maurerden Maurern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Maurerdie Maurer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bricklayer, mason (craftsperson who builds in stone; male or unspecified sex); An inhabitant of Mauren (e.g. Liechtenstein).; An inhabitant of Mauer (e.g. Vienna, Austria).

Câu hỏi thường gặp

Maurer nghĩa là gì?

Maurer (danh từ) nghĩa là thợ hồ, thợ nề, thợ xây, phụ hồ.

Maurer là der, die hay das?

Maurer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maurer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.