der Maurer
sinh cách: des Maurers
der Maurer nghĩa là thợ hồ, thợ nề, thợ xây, phụ hồ.
Nghĩa của Maurer
Danh từ · giống đực
- Thợ hồ, thợ nề.
- Thợ xây, phụ hồ.
Biến cách của Maurer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Maurer | die Maurer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Maurers | der Maurer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Maurer | den Maurern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Maurer | die Maurer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bricklayer, mason (craftsperson who builds in stone; male or unspecified sex); An inhabitant of Mauren (e.g. Liechtenstein).; An inhabitant of Mauer (e.g. Vienna, Austria).
Câu hỏi thường gặp
Maurer nghĩa là gì?
Maurer (danh từ) nghĩa là thợ hồ, thợ nề, thợ xây, phụ hồ.
Maurer là der, die hay das?
Maurer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Maurer).