TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tham số tiếng Đức là gì?

"tham số" trong tiếng Đức là der Parameter (danh từ).

der Parameter Danh từ · giống đực

/paˈʁaːmetɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham số, thông số.

  • Die Ergebnisse, die Sie erhalten, hängen von den Werten der Parameter ab, die Sie setzen. Kết quả mà bạn nhận được phụ thuộc vào các giá trị tham số mà bạn đặt.

Xem đầy đủ từ "Parameter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tham số tiếng Đức là gì?

"tham số" trong tiếng Đức là der Parameter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.