TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Than chì tiếng Đức là gì?

"than chì" trong tiếng Đức là der Graphit (danh từ).

der Graphit Danh từ · giống đực

/ɡʁaˈfiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than chì.

Xem đầy đủ từ "Graphit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Than chì tiếng Đức là gì?

"than chì" trong tiếng Đức là der Graphit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.