der Graphit
số nhiều: die Graphite · sinh cách: des Graphites
der Graphit nghĩa là than chì.
Nghĩa của Graphit
Danh từ · giống đực
- Than chì.
Biến cách của Graphit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Graphit | die Graphite |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Graphites | der Graphite |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Graphit | den Graphiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Graphit | die Graphite |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graphite (form of carbon)
Câu hỏi thường gặp
Graphit nghĩa là gì?
Graphit (danh từ) nghĩa là than chì.
Graphit là der, die hay das?
Graphit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Graphit); số nhiều: die Graphite.