TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Graphit

danh từ giống đực
/ɡʁaˈfiːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Graphite · sinh cách: des Graphites

der Graphit nghĩa là than chì.

Nghĩa của Graphit

Danh từ · giống đực

  1. Than chì.

Biến cách của Graphit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Graphitdie Graphite
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Graphitesder Graphite
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Graphitden Graphiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Graphitdie Graphite

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graphite (form of carbon)

Câu hỏi thường gặp

Graphit nghĩa là gì?

Graphit (danh từ) nghĩa là than chì.

Graphit là der, die hay das?

Graphit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Graphit); số nhiều: die Graphite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.