TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Granit

danh từ giống đực
/ɡʁaˈniːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Granite · sinh cách: des Granites

der Granit nghĩa là đá hoa cương.

Nghĩa của Granit

Danh từ · giống đực

  1. Đá hoa cương.

Biến cách của Granit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Granitdie Granite
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Granitesder Granite
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Granitden Graniten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Granitdie Granite

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granite

Câu hỏi thường gặp

Granit nghĩa là gì?

Granit (danh từ) nghĩa là đá hoa cương.

Granit là der, die hay das?

Granit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Granit); số nhiều: die Granite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.