TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Granate

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˌɡʁaˈnaːtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Granaten · sinh cách: der Granate

die Granate nghĩa là lựu đạn.

Nghĩa của Granate

Danh từ · giống cái

  1. Lựu đạn (vũ khí)

Biến cách của Granate (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Granatedie Granaten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Granateder Granaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Granateden Granaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Granatedie Granaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Granate

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a grenade (weapon)

Câu hỏi thường gặp

Granate nghĩa là gì?

Granate (danh từ) nghĩa là lựu đạn.

Granate là der, die hay das?

Granate là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Granate); số nhiều: die Granaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.