TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Granatsplitter

danh từ giống đực
/ɡʁaˈnaːtˌʃplɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Granatsplitters

der Granatsplitter nghĩa là trái phá, đạn trái phá.

Nghĩa của Granatsplitter

Danh từ · giống đực

  1. Trái phá, đạn trái phá.

Biến cách của Granatsplitter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Granatsplitterdie Granatsplitter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Granatsplittersder Granatsplitter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Granatsplitterden Granatsplittern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Granatsplitterdie Granatsplitter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Granatsplitter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrapnel, shell splinter; chocolate mountain (dessert made with chocolate, cream, cocoa powder and rum)

Câu hỏi thường gặp

Granatsplitter nghĩa là gì?

Granatsplitter (danh từ) nghĩa là trái phá, đạn trái phá.

Granatsplitter là der, die hay das?

Granatsplitter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Granatsplitter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.