TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schrapnell

danh từ giống trung
/ʃʁapˈnɛl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schrapnelle · sinh cách: des Schrapnells

das Schrapnell nghĩa là trái phá, đạn trái phá.

Nghĩa của Schrapnell

Danh từ · giống trung

  1. Trái phá, đạn trái phá.

Biến cách của Schrapnell (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schrapnelldie Schrapnelle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schrapnellsder Schrapnelle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schrapnellden Schrapnellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schrapnelldie Schrapnelle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shrapnel

Câu hỏi thường gặp

Schrapnell nghĩa là gì?

Schrapnell (danh từ) nghĩa là trái phá, đạn trái phá.

Schrapnell là der, die hay das?

Schrapnell là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schrapnell); số nhiều: die Schrapnelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.