die Grammatik
số nhiều: die Grammatiken · sinh cách: der Grammatik
die Grammatik nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.
Nghĩa của Grammatik
Danh từ · giống cái
- Ngữ pháp, văn phạm.
Biến cách của Grammatik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Grammatik | die Grammatiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Grammatik | der Grammatiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Grammatik | den Grammatiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Grammatik | die Grammatiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Grammatik
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Grammatik
- Die Grammatik dieser Sprache ist sehr schwierig. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177555
- Ich habe so meine Probleme mit der französischen Grammatik. Tôi đang chật vật với ngữ pháp tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4711356
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grammar
Câu hỏi thường gặp
Grammatik nghĩa là gì?
Grammatik (danh từ) nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.
Grammatik là der, die hay das?
Grammatik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grammatik); số nhiều: die Grammatiken.