TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sprachlehre

danh từ giống cái
/ˈʃpʁaːxˌleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sprachlehren · sinh cách: der Sprachlehre

die Sprachlehre nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.

Nghĩa của Sprachlehre

Danh từ · giống cái

  1. Ngữ pháp, văn phạm.

Biến cách của Sprachlehre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sprachlehredie Sprachlehren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sprachlehreder Sprachlehren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sprachlehreden Sprachlehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sprachlehredie Sprachlehren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sprachlehre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grammar (a system of rules and principles for speaking and writing a language); grammar (a book describing the rules of grammar of a language); linguistics at large; grammar in particular; the teaching of languages

Câu hỏi thường gặp

Sprachlehre nghĩa là gì?

Sprachlehre (danh từ) nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.

Sprachlehre là der, die hay das?

Sprachlehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sprachlehre); số nhiều: die Sprachlehren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.