das Gramm
số nhiều: die Gramme · sinh cách: des Gramms
das Gramm nghĩa là gam.
Nghĩa của Gramm
Danh từ · giống trung
- Gam.
Biến cách của Gramm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gramm | die Gramme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gramms | der Gramme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gramm | den Grammen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gramm | die Gramme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gram (unit of mass)
- Hậu tố -gram
Câu hỏi thường gặp
Gramm nghĩa là gì?
Gramm (danh từ) nghĩa là gam.
Gramm là der, die hay das?
Gramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gramm); số nhiều: die Gramme.