TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gramm

danh từ giống trung
/ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gramme · sinh cách: des Gramms

das Gramm nghĩa là gam.

Nghĩa của Gramm

Danh từ · giống trung

  1. Gam.

Biến cách của Gramm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Grammdie Gramme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grammsder Gramme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grammden Grammen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Grammdie Gramme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gram (unit of mass)
  • Hậu tố -gram

Câu hỏi thường gặp

Gramm nghĩa là gì?

Gramm (danh từ) nghĩa là gam.

Gramm là der, die hay das?

Gramm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gramm); số nhiều: die Gramme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.