TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Grafschaft

danh từ giống cái
/ˈɡʁaːfʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grafschaften · sinh cách: der Grafschaft

die Grafschaft nghĩa là quận, quận hạt, hạt.

Nghĩa của Grafschaft

Danh từ · giống cái

  1. Quận, quận hạt, hạt.

Biến cách của Grafschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Grafschaftdie Grafschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Grafschaftder Grafschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Grafschaftden Grafschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Grafschaftdie Grafschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ county (land ruled by a count or countess)

Câu hỏi thường gặp

Grafschaft nghĩa là gì?

Grafschaft (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt, hạt.

Grafschaft là der, die hay das?

Grafschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Grafschaft); số nhiều: die Grafschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.