TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Graf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡraːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Grafen · sinh cách: des Grafen

der Graf nghĩa là bá tước.

Cũng là một dạng biến đổi của Graph — Biểu đồ.

Nghĩa của Graf

Danh từ · giống đực

  1. Bá tước.

Biến cách của Graf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Grafdie Grafen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Grafender Grafen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Grafenden Grafen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Grafendie Grafen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ count (a member of the German nobility); earl (a British or Irish nobleman next in rank above a viscount and below a marquess)

Câu hỏi thường gặp

Graf nghĩa là gì?

Graf (danh từ) nghĩa là bá tước.

Graf là der, die hay das?

Graf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Graf); số nhiều: die Grafen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.