der Graf
số nhiều: die Grafen · sinh cách: des Grafen
der Graf nghĩa là bá tước.
Cũng là một dạng biến đổi của Graph — Biểu đồ.
Nghĩa của Graf
Danh từ · giống đực
- Bá tước.
Biến cách của Graf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Graf | die Grafen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Grafen | der Grafen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Grafen | den Grafen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Grafen | die Grafen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ count (a member of the German nobility); earl (a British or Irish nobleman next in rank above a viscount and below a marquess)
Câu hỏi thường gặp
Graf nghĩa là gì?
Graf (danh từ) nghĩa là bá tước.
Graf là der, die hay das?
Graf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Graf); số nhiều: die Grafen.