TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Than hoạt tính tiếng Đức là gì?

"than hoạt tính" trong tiếng Đức là die Aktivkohle (danh từ).

die Aktivkohle Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than hoạt tính.

Xem đầy đủ từ "Aktivkohle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Than hoạt tính tiếng Đức là gì?

"than hoạt tính" trong tiếng Đức là die Aktivkohle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.