TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thanh điệu tiếng Đức là gì?

"thanh điệu" trong tiếng Đức là der Ton (danh từ).

der Ton Danh từ · giống đực

/toːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh điệu, giọng, thanh.

  • Wie viele Töne gibt es im Vietnamesischen? Có bao nhiêu thanh điệu trong tiếng Việt?

Xem đầy đủ từ "Ton": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thanh điệu tiếng Đức là gì?

"thanh điệu" trong tiếng Đức là der Ton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.