Thanh lọc sắc tộc tiếng Đức là gì?
"thanh lọc sắc tộc" trong tiếng Đức là das ethnische Säuberung (danh từ).
das ethnische Säuberung Danh từ · giống trung
/ˌɛtnɪʃə ˈzɔʏ̯bəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh lọc sắc tộc.
Xem đầy đủ từ "ethnische Säuberung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thanh lọc sắc tộc tiếng Đức là gì?
"thanh lọc sắc tộc" trong tiếng Đức là das ethnische Säuberung (danh từ).